越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“phòng nghiên cứu” (1)
phòng nghiên cứu

英语
名laboratory
làm việc tại phòng nghiên cứu
work in a laboratory
相关词“phòng nghiên cứu” (0)
未找到相关词。
短语“phòng nghiên cứu” (1)
làm việc tại phòng nghiên cứu
work in a laboratory
